Đánh bóng sàn bê tông

Đánh bóng sàn bê tông là quy trình xử lý bề mặt sàn bằng máy mài chuyên dụng và các loại hóa chất hỗ trợ để tạo ra một mặt sàn nhẵn, sáng bóng, có độ bền cao và tính thẩm mỹ vượt trội. Đây là giải pháp lý tưởng cho nhà xưởng, trung tâm thương mại, gara ô tô, nhà hàng, showroom, và cả nhà ở dân dụng.
Dịch vụ đánh bóng sàn bê tông phát triển mạnh tại nước ta từ năm 2011 đến nay
Dịch vụ đánh bóng sàn bê tông tại Việt Nam đã phát triển mạnh mẽ từ năm 2011 đến nay, đánh dấu sự thay đổi lớn trong cách xử lý và hoàn thiện bề mặt sàn công nghiệp và dân dụng. Trước đây, sàn bê tông thường được sử dụng dưới dạng thô hoặc phủ sơn epoxy, dễ bong tróc, tốn kém chi phí bảo trì.
Tuy nhiên, kể từ năm 2011, khi công nghệ đánh bóng sàn bê tông hiện đại du nhập từ Mỹ và châu Âu, nhiều doanh nghiệp trong nước đã nhanh chóng nắm bắt xu hướng này. Với những ưu điểm vượt trội như độ bền cao, chi phí thấp, dễ bảo trì và tính thẩm mỹ cao, sàn bê tông đánh bóng đã trở thành lựa chọn hàng đầu cho nhà xưởng, trung tâm thương mại, showroom, bãi đỗ xe, thậm chí cả nhà ở dân dụng.
Đến nay, dịch vụ đánh bóng sàn bê tông đã phát triển rộng khắp cả nước, đặc biệt tại các thành phố lớn như TP.HCM, Hà Nội, Đà Nẵng, Tây Ninh, Đồng Nai…, với hàng trăm đơn vị thi công chuyên nghiệp, máy móc hiện đại và đội ngũ nhân sự lành nghề.

Tiến hành thứ tự các bước đánh bóng sàn bê tông
Quy trình đánh bóng sàn bê tông chuẩn được áp dụng phổ biến
✅ Bước 1:
Khảo sát hiện trạng sàn bê tông
Mục tiêu: Đánh giá chính xác tình trạng thực tế của sàn trước khi đưa ra phương án thi công phù hợp, đảm bảo chất lượng và hiệu quả tối ưu.
🔍 Các công việc thực hiện:
1 – Đo đạc diện tích khu vực thi công
- Sử dụng thiết bị đo laser hoặc thủ công để xác định diện tích chính xác.
- Ghi nhận các khu vực đặc biệt: góc khuất, chân tường, vị trí khó tiếp cận…
2 – Kiểm tra độ bằng phẳng của sàn
- Dùng thước thủy hoặc máy kiểm tra mặt phẳng để xác định độ lồi lõm, gợn sóng.
- Đánh dấu các điểm gồ ghề cần xử lý kỹ trong quá trình mài phá.
3 – Đánh giá mức độ hư hỏng
- Quan sát các vết nứt, bong tróc, bề mặt bị rỗ, sủi bọt, hoặc đã phủ sơn epoxy cũ.
- Kiểm tra độ bám bụi và tình trạng thấm nước nếu có.
4 – Xác định loại bê tông và độ cứng
- Dựa trên thời gian sử dụng, tính chất công trình để ước lượng độ cứng sàn.
- Có thể sử dụng máy đo độ cứng bê tông (nếu cần) để xác định cấp độ mài phù hợp.
5 – Ghi nhận mục đích sử dụng sàn sau khi đánh bóng
- Khách hàng muốn sàn bóng mờ, bóng vừa hay đánh bóng sàn bê tông bóng như gương?
- Sàn dùng trong nhà xưởng, showroom, bãi đỗ xe hay nhà dân dụng?
📝 Kết quả đầu ra:
- Biên bản khảo sát chi tiết hiện trạng sàn.
- Đề xuất phương án kỹ thuật phù hợp: số cấp độ mài, loại hóa chất, thời gian thi công.
- Bảng báo giá đánh bóng sàn bê tông sơ bộ (nếu khách hàng yêu cầu).
✅ Bước 2:
Tiến hành đánh bóng sàn bê tông
Sau khi khảo sát và chuẩn bị đầy đủ máy móc, hóa chất và nhân lực, đội thi công sẽ tiến hành các công đoạn đánh bóng sàn bê tông theo trình tự chuẩn kỹ thuật:
🔧 1. Mài phá sàn bê tông – Tạo độ phẳng cho bề mặt
- Sử dụng máy mài công nghiệp kết hợp đĩa mài đầu số #30 hoặc #50 (đĩa thô) để loại bỏ lớp bề mặt bê tông xấu, gồ ghề, bám bụi hoặc có dấu vết sơn cũ, keo dán…
- Mục đích: tạo độ phẳng sơ bộ, làm sạch bề mặt, chuẩn bị cho bước mài tinh tiếp theo.
- Quá trình này sẽ tạo ra lượng bụi lớn, cần kết hợp máy hút bụi công suất lớn hoặc mài ướt để kiểm soát.
✨ 4. Đánh bóng bề mặt sàn bê tông
- Dùng các đĩa mài siêu mịn như:
- #800: Bắt đầu tạo độ bóng mờ cho bề mặt.
- #1.500: Nâng cao độ phản chiếu, tạo độ bóng vừa.
- (Có thể dùng thêm đĩa #3.000 nếu cần độ bóng gương).
Có thể kết hợp sử dụng pad đánh bóng + hóa chất bóng sàn (polisher) để tăng hiệu quả.
🔧 2. Mài tinh và làm mịn bề mặt sàn
- Tiến hành mài bằng các cấp đĩa mài tiếp theo:
- #50: Loại bỏ vết xước thô từ lần mài phá.
- #200: Bắt đầu làm mịn bề mặt, giảm độ nhám, tạo sự đồng đều.
- #400: Hoàn thiện mài tinh, sẵn sàng cho bước tăng cứng và đánh bóng.
🔄 Sau mỗi lần mài, phải vệ sinh sạch bụi mịn để tránh ảnh hưởng đến hiệu quả của bước tiếp theo.
🧴 3. Bôi hóa chất tăng cứng bê tông (Hardener)
- Phun đều hóa chất tăng cứng gốc Silicate lên toàn bộ bề mặt sàn đã mài.
- Để hóa chất thẩm thấu tự nhiên từ 8 – 12 tiếng, không lau hay can thiệp.
- Hóa chất sẽ phản ứng với vôi tự do trong bê tông, làm tăng mật độ cấu trúc, giúp sàn cứng hơn, bóng hơn và bền hơn.
🎯 Kết quả sau bước 2
- Mặt sàn bê tông đạt được độ phẳng cao, mịn màng và sáng bóng như yêu cầu.
- Bề mặt cứng chắc, hạn chế bám bụi và dễ vệ sinh.
- Sẵn sàng cho công đoạn vệ sinh tổng kết và bàn giao.
✅ Bước 3:
Vệ sinh toàn bộ mặt sàn & bàn giao cho chủ đầu tư
Sau khi hoàn tất các công đoạn mài và đánh bóng, việc vệ sinh kỹ lưỡng và bàn giao công trình là bước quan trọng để đảm bảo sàn sạch đẹp, bóng sáng và đạt tiêu chuẩn kỹ thuật.
🧹 1. Vệ sinh lại toàn bộ mặt sàn
- Dùng máy hút bụi công nghiệp để hút sạch bụi mịn, cặn hóa chất và bột xi măng còn sót lại.
- Sử dụng máy chà sàn hoặc khăn mềm + nước sạch (có thể pha loãng với dung dịch trung tính) để lau kỹ lại toàn bộ bề mặt.
- Đảm bảo không còn vết loang hóa chất, vệt mài, hoặc bụi mịn bám dính trên mặt sàn.
- Kiểm tra kỹ các khu vực mép tường, chân cột, các góc khuất – đảm bảo sạch sẽ và đồng đều toàn bộ.
📄 3. Lập biên bản bàn giao cho chủ đầu tư
- Ghi nhận:
- Diện tích sàn đã thi công.
- Thời gian hoàn thành.
- Yêu cầu kỹ thuật đã đạt.
- Đề xuất hướng dẫn sử dụng và bảo dưỡng sàn sau khi bàn giao.
- Ký xác nhận của đại diện nhà thầu và chủ đầu tư.
🔍 2. Kiểm tra chất lượng sàn bê tông sau khi đánh bóng
- Kiểm tra các tiêu chí:
- Độ bóng: Bóng mờ, bóng trung bình hoặc bóng gương theo yêu cầu.
- Độ phẳng: Không lồi lõm, gồ ghề.
- Độ sạch: Không còn vết bụi bẩn, hoá chất, vệt xước sâu.
- Tính thẩm mỹ: Đồng đều màu sắc, không loang lổ.
- Có thể soi đèn chiếu hoặc kiểm tra bằng phản chiếu ánh sáng để xác định độ bóng thực tế.
🎁 4. Khuyến nghị sau bàn giao
- Hạn chế đi lại bằng giày dép bẩn trong 24h đầu sau bàn giao.
- Vệ sinh sàn định kỳ bằng khăn ẩm hoặc máy chà sàn mềm.
- Không dùng hóa chất tẩy mạnh, acid hoặc kiềm để lau sàn.
🎯 Kết quả cuối cùng
- Sàn bê tông hoàn thiện có độ bóng sáng rõ rệt, sạch đẹp, bền vững và thẩm mỹ cao.
- Công trình được bàn giao đúng tiến độ, đúng chất lượng, nhận được sự hài lòng từ chủ đầu tư.
Những loại máy móc, dụng cụ, hoá chất sử dụng cho việc đánh bóng sàn bê tông
Dưới đây là danh sách đầy đủ và chi tiết về những loại máy móc, dụng cụ, hoá chất thường được sử dụng trong quá trình đánh bóng sàn bê tông, áp dụng phổ biến tại Việt Nam hiện nay:
🔧 1. Máy móc chuyên dụng
✅ Máy mài sàn bê tông công nghiệp
- Loại 1 pha hoặc 3 pha (công suất từ 3kW – 15kW).
- Dùng để mài phá, mài tinh và đánh bóng sàn bê tông.
- Có thể điều chỉnh tốc độ quay và trọng lực ép.
✅ Máy hút bụi công nghiệp
- Hút bụi mịn, cặn xi măng, nước thải trong quá trình mài.
- Giúp khu vực thi công luôn sạch sẽ, an toàn, không bụi.
✅ Máy chà sàn đơn hoặc máy chà sàn liên hợp
- Hỗ trợ vệ sinh sàn trong và sau quá trình đánh bóng.
- Tích hợp bàn chà, motor chà và hệ thống hút nước bẩn.
✅ Máy đo độ cứng bê tông (Schmidt Hammer)
- Xác định độ cứng ban đầu của bê tông để chọn cấp đĩa mài phù hợp.
🧪 3. Hóa chất đánh bóng sàn bê tông chuyên dụng
✅ Hóa chất tăng cứng bề mặt bê tông (Concrete Densifier)
- Thành phần thường là Lithium Silicate hoặc Sodium Silicate.
- Giúp bê tông tăng độ cứng, giảm bụi, chống mài mòn và hỗ trợ phản chiếu ánh sáng tốt hơn.
✅ Hóa chất đánh bóng sàn bê tông (Concrete Polisher/Burnisher)
- Dạng dung dịch hoặc bột, thường dùng ở bước cuối kết hợp với pad siêu mịn để tăng độ bóng gương cho bề mặt sàn.
✅ Dung dịch vệ sinh trung tính
- Không ăn mòn bề mặt, dùng để lau sàn sau khi đánh bóng.
⚠️ Lưu ý: Tuyệt đối không sử dụng acid hoặc kiềm mạnh để làm sạch sàn sau khi đánh bóng, vì có thể làm hỏng lớp bề mặt và ảnh hưởng đến độ bóng.
🧰 2. Dụng cụ hỗ trợ
- Đĩa mài kim cương (Diamond Grinding Pads):
- Các cấp độ hạt phổ biến: #30, #50, #100, #200, #400, #800, #1500, #3000.
- Gắn vào máy mài sàn để xử lý các bước từ phá thô đến đánh bóng siêu mịn.
- Pad đánh bóng sàn (Polishing Pads):
- Pad trắng, đỏ, nâu, đen… dùng kết hợp với máy chà sàn để hoàn thiện độ bóng cuối cùng.
- Gạt nước, bình phun hóa chất, khăn lau mềm, dụng cụ bảo hộ lao động (mũ, kính, khẩu trang, giày chống trượt…).
Bảng giá đánh bóng sàn bê tông áp dụng từ năm 2025 trở đi
Dưới đây là bảng giá đánh bóng sàn bê tông chi tiết cho từng hạng mục phổ biến, áp dụng từ năm 2025 trở đi. Bảng này giúp khách hàng dễ dàng dự toán chi phí theo loại công trình, cấp độ bóng và diện tích thi công:
📊 BẢNG GIÁ ĐÁNH BÓNG SÀN BÊ TÔNG CHI TIẾT (Áp dụng từ năm 2025)
(Đơn vị tính: VNĐ/m² – Đã bao gồm nhân công, máy móc, hóa chất cơ bản)
Hạng mục thi công | Độ bóng | Diện tích < 100 m² | 100–500 m² | 500–1.000 m² | >1.000 m² |
1. Nhà xưởng sản xuất | Bóng mờ | 95.000 | 85.000 | 75.000 | 65.000 |
Bóng trung bình | 105.000 | 95.000 | 85.000 | 75.000 | |
Bóng cao (gần như gương) | 120.000 | 110.000 | 95.000 | 85.000 | |
2. Showroom – Trung tâm thương mại | Bóng trung bình | 130.000 | 115.000 | 100.000 | 90.000 |
Bóng gương cao cấp | 160.000 | 145.000 | 130.000 | 110.000 | |
3. Văn phòng – Tòa nhà | Bóng vừa | 120.000 | 105.000 | 95.000 | 85.000 |
Bóng cao | 150.000 | 130.000 | 115.000 | 100.000 | |
4. Nhà ở dân dụng (biệt thự, tầng hầm…) | Bóng mờ – thẩm mỹ | 140.000 | 120.000 | 110.000 | 100.000 |
Bóng gương | 170.000 | 155.000 | 140.000 | 120.000 | |
5. Sàn bê tông ngoài trời (sân, vỉa hè, gara) | Bóng thấp – chống bụi | 110.000 | 100.000 | 90.000 | 80.000 |
🔍 Lưu ý báo giá:
- Giá trên áp dụng cho sàn ở tình trạng tốt, không có lớp sơn cũ, keo hoặc vết dầu mỡ cần xử lý đặc biệt.
- Nếu cần mài phá sâu, xử lý bề mặt phức tạp, giá có thể tăng từ 15%–30%.
- Đơn giá chưa bao gồm VAT 8% (nếu có xuất hóa đơn).
- Khách hàng thi công >3.000 m² hoặc hợp đồng dài hạn theo năm sẽ được chiết khấu riêng.
✅ Giá đánh bóng sàn bê tông đã bao gồm:
- Nhân công kỹ thuật, giám sát thi công.
- Máy mài sàn công nghiệp 1 pha hoặc 3 pha.
- Đĩa mài kim cương các cấp độ (#30 đến #3000).
- Hóa chất tăng cứng và hóa chất đánh bóng chuyên dụng.
🛑 Không bao gồm trong đơn giá (nếu có):
- Chi phí xử lý lớp sơn epoxy cũ hoặc bề mặt hư hỏng nặng.
- Làm đêm, làm ngoài giờ hành chính.
- Phí vận chuyển nếu công trình ngoài khu vực nội thành hoặc khó tiếp cận.
Xem thêm bài viết bổ ích >>>
